|
× |
|
Kìm cắt nhựa Proskit PM-806F
1 x
250.000 VND
|
250.000 VND |
|
250.000 VND |
|
× |
|
Máy dò phát hiện khí cháy Mastech MS6310
1 x
1.350.000 VND
|
1.350.000 VND |
|
1.350.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT133A
1 x
480.000 VND
|
480.000 VND |
|
480.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị lấy mẫu tự động Hanna HI921
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-232-30
1 x
4.185.000 VND
|
4.185.000 VND |
|
4.185.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ kiểu K Hanna HI935003
1 x
2.480.000 VND
|
2.480.000 VND |
|
2.480.000 VND |
|
× |
|
Panme đo trong dạng khẩu Mitutoyo 137-201
1 x
2.250.000 VND
|
2.250.000 VND |
|
2.250.000 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-105
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống có bộ đếm Mitutoyo 295-215
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-233-30
1 x
4.735.000 VND
|
4.735.000 VND |
|
4.735.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT89XD
1 x
610.000 VND
|
610.000 VND |
|
610.000 VND |
|
× |
|
Điện cực pH cho bút đo Hanna HI73127
1 x
1.910.000 VND
|
1.910.000 VND |
|
1.910.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT133B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-253-30
1 x
7.535.000 VND
|
7.535.000 VND |
|
7.535.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-333-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-237-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thuốc thử amoni thang cao Hanna HI733-25
1 x
855.000 VND
|
855.000 VND |
|
855.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-316
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-172
1 x
9.520.000 VND
|
9.520.000 VND |
|
9.520.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số Mastech MAS830
1 x
405.000 VND
|
405.000 VND |
|
405.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-255-30
1 x
7.830.000 VND
|
7.830.000 VND |
|
7.830.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-234-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-243-30 (100mm/0.001mm)
1 x
4.030.000 VND
|
4.030.000 VND |
|
4.030.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Toluene C6H5CH3 Gastec 122L
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Máy đo đa chỉ tiêu nước Hanna HI98194/20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-240-30
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-813
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-303
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Móc đo điện trở cách điện Kyoritsu 8016
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Formaldehyde HCHO Gastec 91
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Nhiệt Kế Chữ T Hanna HI145-01
1 x
1.610.000 VND
|
1.610.000 VND |
|
1.610.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM4013MZT
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-256-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|