|
× |
|
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM4113-FV2T
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT305S (2000°C)
1 x
3.670.000 VND
|
3.670.000 VND |
|
3.670.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1651
3 x
3.620.000 VND
|
3.620.000 VND |
|
10.860.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền thép Defelsko F3
1 x
24.000.000 VND
|
24.000.000 VND |
|
24.000.000 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-102
1 x
3.208.000 VND
|
3.208.000 VND |
|
3.208.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-719-20 (150mm/IP67/SPC)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-217
1 x
1.660.000 VND
|
1.660.000 VND |
|
1.660.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ cách điện 15 chi tiết Proskit PK-2813M
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-252-30
1 x
7.120.000 VND
|
7.120.000 VND |
|
7.120.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT305C+ (2200°C/55:1)
2 x
6.450.000 VND
|
6.450.000 VND |
|
12.900.000 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ Mitutoyo 523-141 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo trong cơ khí Mitutoyo 145-220 (300mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-170
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-731-20 (150mm/0.01mm)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nivo cân máy dạng thanh Riken RFL-2002 (200mm)
1 x
5.290.000 VND
|
5.290.000 VND |
|
5.290.000 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển mức nước Hanna HI7871/220
1 x
3.780.000 VND
|
3.780.000 VND |
|
3.780.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ LaserLiner 082.332A
1 x
2.550.000 VND
|
2.550.000 VND |
|
2.550.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-823
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo Photpho nước ngọt sạch Hanna HI706
1 x
1.620.000 VND
|
1.620.000 VND |
|
1.620.000 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh trong Mitutoyo 343-253-30 (100mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT303D+
1 x
2.320.000 VND
|
2.320.000 VND |
|
2.320.000 VND |
|
× |
|
Panme đo trong cơ khi Mitutoyo 145-189
1 x
5.030.000 VND
|
5.030.000 VND |
|
5.030.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT61E+(đo biến tần)
1 x
2.170.000 VND
|
2.170.000 VND |
|
2.170.000 VND |
|
× |
|
Bút đo pH Hanna HI98100
1 x
1.460.000 VND
|
1.460.000 VND |
|
1.460.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-218
1 x
1.780.000 VND
|
1.780.000 VND |
|
1.780.000 VND |
|
× |
|
Panme đo trong dạng khẩu Mitutoyo 137-202
1 x
2.865.000 VND
|
2.865.000 VND |
|
2.865.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT33A+
1 x
340.000 VND
|
340.000 VND |
|
340.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM4013MZT4
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-231-30
1 x
3.483.000 VND
|
3.483.000 VND |
|
3.483.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Mastech MAS838
1 x
448.000 VND
|
448.000 VND |
|
448.000 VND |
|
× |
|
Máy đo đa chỉ tiêu nước để bàn Hanna HI5522-02
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7321
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT309C
1 x
1.490.000 VND
|
1.490.000 VND |
|
1.490.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu 5410
1 x
17.804.800 VND
|
17.804.800 VND |
|
17.804.800 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 F1
1 x
13.950.000 VND
|
13.950.000 VND |
|
13.950.000 VND |
|
× |
|
Panme cơ khí đo rãnh Mitutoyo 122-103-10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT89X
1 x
610.000 VND
|
610.000 VND |
|
610.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-737-20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh trong Mitutoyo 343-350-30 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo độ cao điện tử Mitutoyo 192-631-10
1 x
22.764.000 VND
|
22.764.000 VND |
|
22.764.000 VND |
|
× |
|
Panme đo trong dạng khẩu Mitutoyo 137-203
1 x
3.520.000 VND
|
3.520.000 VND |
|
3.520.000 VND |
|
× |
|
Panme thay đầu đo đa năng Mitutoyo 116-101
1 x
3.940.000 VND
|
3.940.000 VND |
|
3.940.000 VND |
|
|