“Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió LaserLiner 082.140A” đã được thêm vào giỏ hàng. Tiếp tục xem sản phẩm
“Kìm mềm kẹp dòng Kyoritsu 8135” đã được thêm vào giỏ hàng. Tiếp tục xem sản phẩm
“Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Proskit MT-4616” đã được thêm vào giỏ hàng. Tiếp tục xem sản phẩm
| Tổng cộng giỏ hàng |
|---|
Tổng cộng giỏ hàng
| Tạm tính | 69.656.522 VND |
|---|---|
| Thuế VAT | 5.572.522 VND |
| Tổng | 75.229.044 VND |
3.9/5 - (15 bình chọn)


Ống phát hiện nhanh khí Hydrogen Gastec 4LK
Đầu Dò Nhiệt Độ Xuyên Sâu Kiểu K Hanna HI766TR2
Ampe kìm kẹp dòng AC/DC Kyoritsu 2003A
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm TES-1364
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-315
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-108
Máy đo tốc độ gió Wintact WT82B
Panme cơ đo ngoài Mitutoyo 104-141A (200-300mm)
USB ghi nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.027A
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 510-122 (50mm)
Máy đo tốc độ gió Uni-T UT363
Máy Đo Độ Đục Của Bia Hanna HI93124
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-502
Máy đo lực kéo, lực nén ALGOL HF-1
Panme cơ đo ngoài Mitutoyo 104-140A (100-200mm)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-813
Máy đo Photpho nước ngọt sạch Hanna HI706
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-816
Máy đo độ đục và Clo để bàn Hanna HI83414-02
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000NS1
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Uni-T UT361
Thước cặp cơ khí 150mm Mitutoyo 530-104
Ống phát hiện nhanh Formaldehyde HCHO Gastec 91
Panme đo độ dày thành ống có bộ đếm Mitutoyo 295-215
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-316
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Hanna HI766Z (-200 đến 1100°C)
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió LaserLiner 082.140A
Kìm mềm kẹp dòng Kyoritsu 8135
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Proskit MT-4616