|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu 5410
1 x
17.620.000 VND
|
17.620.000 VND |
|
17.620.000 VND |
|
× |
|
Móc đo điện trở cách điện Kyoritsu 8016
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo cao cơ khí Mitutoyo 514-170
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kính lúp cầm tay có đèn Proskit 8PK-MA007
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo Fluoride Hanna HI729
1 x
1.690.000 VND
|
1.690.000 VND |
|
1.690.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-814
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên thép Defelsko F0S1
1 x
23.500.000 VND
|
23.500.000 VND |
|
23.500.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-491B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chân cơ khí Mitutoyo 368-164
1 x
5.830.000 VND
|
5.830.000 VND |
|
5.830.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-169
1 x
7.480.000 VND
|
7.480.000 VND |
|
7.480.000 VND |
|
× |
|
Đầu mỏ hàn Proskit 5SI-216-N-I
1 x
60.000 VND
|
60.000 VND |
|
60.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng TES 1339
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo tu điện TES 1500
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Điện cực đo pH Hanna HI1131B
1 x
4.545.000 VND
|
4.545.000 VND |
|
4.545.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-168
1 x
7.020.000 VND
|
7.020.000 VND |
|
7.020.000 VND |
|
× |
|
Bình đựng hóa chất Proskit MS-006
1 x
150.000 VND
|
150.000 VND |
|
150.000 VND |
|
× |
|
Máy đo từ trường AC/DC Tes TES-3196
1 x
5.060.000 VND
|
5.060.000 VND |
|
5.060.000 VND |
|
|