|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Wintact WT2110
1 x
3.042.000 VND
|
3.042.000 VND |
|
3.042.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Uni-T UT275
1 x
8.990.000 VND
|
8.990.000 VND |
|
8.990.000 VND |
|
× |
|
Điện cực pH dùng cho bút đo pH Hanna HI1271
1 x
350.000 VND
|
350.000 VND |
|
350.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105DLBTH
1 x
13.220.000 VND
|
13.220.000 VND |
|
13.220.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Uni-T UT278C
1 x
11.660.000 VND
|
11.660.000 VND |
|
11.660.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Mastech MS2301
1 x
14.670.000 VND
|
14.670.000 VND |
|
14.670.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko Positector 6000FS1
1 x
16.500.000 VND
|
16.500.000 VND |
|
16.500.000 VND |
|
× |
|
Bút đo pH, nhiệt độ Hanna HI98127
1 x
3.110.000 VND
|
3.110.000 VND |
|
3.110.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Smartsensor AR4105A+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR cầm tay Uni-T UT622
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ vít Proskit SD-9322M
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ vít Proskit 8PK-SD010
1 x
320.000 VND
|
320.000 VND |
|
320.000 VND |
|
× |
|
Bộ vít Proskit 8PK-5232N
1 x
250.000 VND
|
250.000 VND |
|
250.000 VND |
|
× |
|
Bộ vít Proskit SD-2318M
1 x
550.000 VND
|
550.000 VND |
|
550.000 VND |
|
× |
|
Bộ vít Proskit SD-2317M
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày 20mm Mitutoyo 7305A
1 x
1.843.000 VND
|
1.843.000 VND |
|
1.843.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-322
1 x
3.370.000 VND
|
3.370.000 VND |
|
3.370.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ 200mm Mitutoyo 530-123
1 x
1.110.000 VND
|
1.110.000 VND |
|
1.110.000 VND |
|
× |
|
Panme đo bước răng cơ khí Mitutoyo 123-109
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ cầm tay Hanna HI93501-03
1 x
2.185.000 VND
|
2.185.000 VND |
|
2.185.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Mastech MS2302
1 x
5.200.000 VND
|
5.200.000 VND |
|
5.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko F45S3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ vít nhiều đầu Proskit SD-9828
1 x
595.000 VND
|
595.000 VND |
|
595.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
1 x
35.890.000 VND
|
35.890.000 VND |
|
35.890.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-172 (900mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài đầu đĩa Mitutoyo123-101 (25mm)
1 x
2.050.000 VND
|
2.050.000 VND |
|
2.050.000 VND |
|
× |
|
Panme đo bước răng cơ khí Mitutoyo 123-105
1 x
3.270.000 VND
|
3.270.000 VND |
|
3.270.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-738-20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Insize 1208-614
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo bước răng cơ khí Mitutoyo 123-111
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo bánh răng cơ khí Mitutoyo 123-112
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-170 (850mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí đầu nhọn Mitutoyo 112-155
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều DC 4 kênh đầu ra Uni-T UDP3305S
1 x
9.530.000 VND
|
9.530.000 VND |
|
9.530.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-253-30
1 x
7.535.000 VND
|
7.535.000 VND |
|
7.535.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-348-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Mastech MS5205
1 x
4.770.000 VND
|
4.770.000 VND |
|
4.770.000 VND |
|
|