|
× |
|
Máy phân tích nồng độ axit trong rượu Hanna HI84502-02
1 x
27.170.000 VND
|
27.170.000 VND |
|
27.170.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-230-30
1 x
2.600.000 VND
|
2.600.000 VND |
|
2.600.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
1 x
6.540.000 VND
|
6.540.000 VND |
|
6.540.000 VND |
|
× |
|
Panme thay đầu đo đa năng Mitutoyo 116-101
2 x
3.629.000 VND
|
3.629.000 VND |
|
7.258.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Testo 110
1 x
3.600.000 VND
|
3.600.000 VND |
|
3.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ đục Tes TES-1386U
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ thịt sống Hanna HI151-1
1 x
935.000 VND
|
935.000 VND |
|
935.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH cầm tay Hanna HI991001
1 x
10.700.000 VND
|
10.700.000 VND |
|
10.700.000 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh Mitutoyo 122-106
1 x
3.895.000 VND
|
3.895.000 VND |
|
3.895.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-734-20
1 x
5.614.500 VND
|
5.614.500 VND |
|
5.614.500 VND |
|
× |
|
Máy đo độ đục nước hồ bơi Hanna HI987134-02
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Mastech MS6513
1 x
1.590.000 VND
|
1.590.000 VND |
|
1.590.000 VND |
|
× |
|
Máy dò khí gas cháy dò rỉ Sauermann Si-CD3
1 x
6.900.000 VND
|
6.900.000 VND |
|
6.900.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-716-20 (150mm/IP67/SPC)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ độ ẩm Mastech MS6505
1 x
4.539.000 VND
|
4.539.000 VND |
|
4.539.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 523-143
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ đa kênh UNI-T UT3232
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy quang đo Niken thang thấp Hanna HI97740
1 x
8.118.000 VND
|
8.118.000 VND |
|
8.118.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò RCD (ELCB) Uni-T UT582+
1 x
2.290.000 VND
|
2.290.000 VND |
|
2.290.000 VND |
|
× |
|
Điện cực pH dùng cho bút đo pH Hanna HI1271
1 x
341.000 VND
|
341.000 VND |
|
341.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-218
1 x
1.520.000 VND
|
1.520.000 VND |
|
1.520.000 VND |
|
× |
|
Điện cực đo PH Hanna HI1332B
1 x
2.948.000 VND
|
2.948.000 VND |
|
2.948.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-215
2 x
1.187.500 VND
|
1.187.500 VND |
|
2.375.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-308
2 x
1.282.500 VND
|
1.282.500 VND |
|
2.565.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-723-20 (150mm/IP67/SPC)
1 x
4.750.000 VND
|
4.750.000 VND |
|
4.750.000 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 510-122 (50mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC/DC Uni-T UT221 (2000A/1000V)
1 x
2.030.000 VND
|
2.030.000 VND |
|
2.030.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-118
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC Mastech MS2001C
1 x
898.000 VND
|
898.000 VND |
|
898.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-762-20
1 x
3.135.000 VND
|
3.135.000 VND |
|
3.135.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-736-20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-721-20 (150mm/IP67/SPC)
1 x
4.370.000 VND
|
4.370.000 VND |
|
4.370.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây đỏ đo điện trở đất Kyoritsu 7267
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kìm cắt Proskit PM-807E (185mm)
1 x
140.000 VND
|
140.000 VND |
|
140.000 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 523-142 (50mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-753-20 (200mm,IP67)
1 x
3.686.000 VND
|
3.686.000 VND |
|
3.686.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-717-20 (200mm/IP67/SPC)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Điện cực đo pH Hanna HI1131B
1 x
4.180.000 VND
|
4.180.000 VND |
|
4.180.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-115
1 x
978.500 VND
|
978.500 VND |
|
978.500 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển pH 2 đầu ra Hanna HI8711
1 x
11 VND
|
11 VND |
|
11 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC/DC Mastech MS2101
1 x
1.590.000 VND
|
1.590.000 VND |
|
1.590.000 VND |
|
× |
|
Máy đo EC/TDS Smartsensor AR8011
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-179 (250mm)
1 x
14.791.500 VND
|
14.791.500 VND |
|
14.791.500 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo, lực nén ALGOL HF-100
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-826
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo pH để bàn Mettler Toledo Five Easy Plus FP20
1 x
24.850.000 VND
|
24.850.000 VND |
|
24.850.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-702-20 (150mm/IP67)
1 x
2.618.000 VND
|
2.618.000 VND |
|
2.618.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3022A
1 x
7.780.000 VND
|
7.780.000 VND |
|
7.780.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung Uni-T UTG932E (30MHz/2 kênh)
1 x
3.500.000 VND
|
3.500.000 VND |
|
3.500.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo pH mũi nhọn Hanna HI1053B
1 x
5.445.000 VND
|
5.445.000 VND |
|
5.445.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm Uni-T UT331+
1 x
935.000 VND
|
935.000 VND |
|
935.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor ST9620
1 x
520.000 VND
|
520.000 VND |
|
520.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ Mitutoyo 530-501 (600mm)
1 x
5.785.500 VND
|
5.785.500 VND |
|
5.785.500 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-777
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ độ ẩm cầm tay TES-1365
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-170
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ cồn Sentech iblow 10 Vali
1 x
7.435.000 VND
|
7.435.000 VND |
|
7.435.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ Salad Và Trái Cây Hanna HI151-4
1 x
935.000 VND
|
935.000 VND |
|
935.000 VND |
|
× |
|
Bộ chuyển đổi pH và EC Hanna HI98143-22
1 x
13.585.000 VND
|
13.585.000 VND |
|
13.585.000 VND |
|
× |
|
Bộ khoá vặn 2 đầu Proskit HW-609B
1 x
275.000 VND
|
275.000 VND |
|
275.000 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển pH HM Digital PPH-1000
1 x
10.600.000 VND
|
10.600.000 VND |
|
10.600.000 VND |
|
× |
|
Thước đo cao cơ khí Mitutoyo 506-208
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cảm biến đo pH Hanna HI11310
1 x
4.510.000 VND
|
4.510.000 VND |
|
4.510.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-150-30
1 x
2.375.000 VND
|
2.375.000 VND |
|
2.375.000 VND |
|
|