|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko F90ES1
1 x
25.200.000 VND
|
25.200.000 VND |
|
25.200.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-174
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-816
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ Mitutoyo 511-828
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko Positector 6000FS1
1 x
16.500.000 VND
|
16.500.000 VND |
|
16.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Mastech MS6252A
1 x
1.590.000 VND
|
1.590.000 VND |
|
1.590.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Wintact WT211
1 x
1.820.000 VND
|
1.820.000 VND |
|
1.820.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ, lưu lượng ống thông gió Smartsensor AR866A
1 x
3.900.000 VND
|
3.900.000 VND |
|
3.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Mastech MS6252B
1 x
2.269.000 VND
|
2.269.000 VND |
|
2.269.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B
4 x
13.640.000 VND
|
13.640.000 VND |
|
54.560.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-169
1 x
7.480.000 VND
|
7.480.000 VND |
|
7.480.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-172
2 x
9.520.000 VND
|
9.520.000 VND |
|
19.040.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo độ dày lớp phủ Defelsko PRB200B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-178 (225mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-824
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu đo pH mũi nhọn Hanna HI1053B
1 x
5.840.000 VND
|
5.840.000 VND |
|
5.840.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM 3110
1 x
750.000 VND
|
750.000 VND |
|
750.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH, ORP, nhiệt độ Hanna HI98121
1 x
6.180.000 VND
|
6.180.000 VND |
|
6.180.000 VND |
|
× |
|
Điện cực pH cho bút đo Hanna HI73127
1 x
1.910.000 VND
|
1.910.000 VND |
|
1.910.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo công suất Kyoritsu 2062BT
1 x
16.670.000 VND
|
16.670.000 VND |
|
16.670.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A
1 x
6.690.000 VND
|
6.690.000 VND |
|
6.690.000 VND |
|
× |
|
Bút đo độ mặn Hanna HI98203
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cọc tiếp địa máy đo điện trở đất Kyoritsu 8032
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-815
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Wintact WT2110B (Bluetooth)
1 x
3.090.000 VND
|
3.090.000 VND |
|
3.090.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123A
1 x
15.500.000 VND
|
15.500.000 VND |
|
15.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT516B
1 x
26.790.000 VND
|
26.790.000 VND |
|
26.790.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-180
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-823
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phân tích công suất Kyoritsu 5050-01
2 x
51.494.000 VND
|
51.494.000 VND |
|
102.988.000 VND |
|
× |
|
Túi da đựng đồng hồ vạn năng, ampe kìm Kyoritsu 9097
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GT280FNF
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-175
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo phân tích công suất Kyoritsu 6305-05
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió mini Smartsensor AS816
1 x
300.000 VND
|
300.000 VND |
|
300.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-161
2 x
6.635.000 VND
|
6.635.000 VND |
|
13.270.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
2 x
4.910.000 VND
|
4.910.000 VND |
|
9.820.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-814
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Smartsensor AR4105A+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-166
3 x
5.940.000 VND
|
5.940.000 VND |
|
17.820.000 VND |
|
× |
|
Bộ dây đo máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 7150A
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-173
1 x
10.150.000 VND
|
10.150.000 VND |
|
10.150.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo độ dày lớp phủ Defelsko PRBF45S
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Wintact WT210
1 x
1.600.000 VND
|
1.600.000 VND |
|
1.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền thép Defelsko F0S3
1 x
32.200.000 VND
|
32.200.000 VND |
|
32.200.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo công suất Uni-T UT219P
1 x
5.360.000 VND
|
5.360.000 VND |
|
5.360.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-177 (200mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền thép Defelsko F3
1 x
24.000.000 VND
|
24.000.000 VND |
|
24.000.000 VND |
|
× |
|
Móc đo điện trở cách điện Kyoritsu 8016
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chùi mỏ hàn Proskit SH-1025B
1 x
40.000 VND
|
40.000 VND |
|
40.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-163
1 x
6.635.000 VND
|
6.635.000 VND |
|
6.635.000 VND |
|
× |
|
Đầu hút chì Proskit 5SS-331NZ
1 x
200.000 VND
|
200.000 VND |
|
200.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-170
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-165
1 x
5.830.000 VND
|
5.830.000 VND |
|
5.830.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-826
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Uni-T UT273+
1 x
6.870.000 VND
|
6.870.000 VND |
|
6.870.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên bê tông Defelsko 200C1
1 x
50.250.000 VND
|
50.250.000 VND |
|
50.250.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phân tích công suất Kyoritsu 5050-00
1 x
51.200.000 VND
|
51.200.000 VND |
|
51.200.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-805
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ Mitutoyo 511-827
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|