|
× |
|
Máy Đo Nhiệt Độ Thực Phẩm Hanna HI93501
1 x
2.772.000 VND
|
2.772.000 VND |
|
2.772.000 VND |
|
× |
|
Đầu dò máy hiện sóng Uni-T UT-P21
1 x
10.290.000 VND
|
10.290.000 VND |
|
10.290.000 VND |
|
× |
|
Điện cực pH không dây Bluetooth Hanna HI11102
3 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-152-30
1 x
3.050.000 VND
|
3.050.000 VND |
|
3.050.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko Positector 6000FS1
1 x
16.500.000 VND
|
16.500.000 VND |
|
16.500.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-706-20 (150mm/IP67)
1 x
2.565.000 VND
|
2.565.000 VND |
|
2.565.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-119
1 x
1.800.000 VND
|
1.800.000 VND |
|
1.800.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử 450mm Mitutoyo 500-500-10
1 x
10.735.000 VND
|
10.735.000 VND |
|
10.735.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2203
1 x
9.190.000 VND
|
9.190.000 VND |
|
9.190.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-166
2 x
5.947.000 VND
|
5.947.000 VND |
|
11.894.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 550-205-10
1 x
10.070.000 VND
|
10.070.000 VND |
|
10.070.000 VND |
|
× |
|
Bể nhúng chì Pro'skit SS-551B
1 x
545.000 VND
|
545.000 VND |
|
545.000 VND |
|
× |
|
Bộ máy đo nhiệt độ tiếp xúc Testo 106
2 x
1.340.000 VND
|
1.340.000 VND |
|
2.680.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-232-30
1 x
3.562.500 VND
|
3.562.500 VND |
|
3.562.500 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-808
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Wintact WT81
2 x
830.000 VND
|
830.000 VND |
|
1.660.000 VND |
|
× |
|
Bộ ghi nhiệt độ 2 kênh Hanna HI148-4
1 x
2.530.000 VND
|
2.530.000 VND |
|
2.530.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-231-30
1 x
3.182.500 VND
|
3.182.500 VND |
|
3.182.500 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Wintact WT816A
1 x
650.000 VND
|
650.000 VND |
|
650.000 VND |
|
× |
|
Máy đo đa chỉ tiêu nước để bàn Hanna HI5522-02
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-752-20
1 x
2.574.500 VND
|
2.574.500 VND |
|
2.574.500 VND |
|
× |
|
Dây máy đo RCD Kyoritsu 7128A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài đầu chữ V Mitutoyo 314-261-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-734-20
1 x
5.614.500 VND
|
5.614.500 VND |
|
5.614.500 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi dữ liệu ánh sáng TES 1336A
4 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
USB ghi nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.027A
1 x
1.930.000 VND
|
1.930.000 VND |
|
1.930.000 VND |
|
× |
|
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-252-30
1 x
6.745.000 VND
|
6.745.000 VND |
|
6.745.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-171
2 x
7.457.500 VND
|
7.457.500 VND |
|
14.915.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Wintact WT210
1 x
1.600.000 VND
|
1.600.000 VND |
|
1.600.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài đầu nhọn Mitutoyo 342-261-30
1 x
4.560.000 VND
|
4.560.000 VND |
|
4.560.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò RCD (ELCB) Uni-T UT582+
1 x
2.290.000 VND
|
2.290.000 VND |
|
2.290.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-807
1 x
9.889.500 VND
|
9.889.500 VND |
|
9.889.500 VND |
|
× |
|
Dây hút chì Proskit DP-033A (1.5 mm)
1 x
50.000 VND
|
50.000 VND |
|
50.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-179 (250mm)
2 x
14.791.500 VND
|
14.791.500 VND |
|
29.583.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chân cơ khí Mitutoyo 368-164
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-165
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A
2 x
7.250.000 VND
|
7.250.000 VND |
|
14.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Smartsensor AS63A
1 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
2.800.000 VND |
|
× |
|
Que đo máy hiện sóng Uni-T UT-P05
1 x
320.000 VND
|
320.000 VND |
|
320.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tủ lạnh Hanna HI147-00
1 x
1.705.000 VND
|
1.705.000 VND |
|
1.705.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Uni-T MSO3502E
1 x
60.200.000 VND
|
60.200.000 VND |
|
60.200.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 2000mm Mitutoyo 160-159
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-703-20 (200mm/IP67)
1 x
2.988.700 VND
|
2.988.700 VND |
|
2.988.700 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-813
3 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm kẹp dòng AC/DC Kyoritsu 2003A
1 x
5.250.000 VND
|
5.250.000 VND |
|
5.250.000 VND |
|
× |
|
Panme đo tấm mỏng Mitutoyo 389-251-30
1 x
5.225.000 VND
|
5.225.000 VND |
|
5.225.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở đất Proskit 8PK-ST1520
1 x
3.995.000 VND
|
3.995.000 VND |
|
3.995.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng rò Uni-T UT251A (60A)
1 x
2.450.000 VND
|
2.450.000 VND |
|
2.450.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-816
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ Mitutoyo 530-501 (600mm)
1 x
5.785.500 VND
|
5.785.500 VND |
|
5.785.500 VND |
|
× |
|
Camera nội soi công nghiệp Uni-T UT665P
1 x
1.600.000 VND
|
1.600.000 VND |
|
1.600.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-351-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-716-20 (150mm/IP67/SPC)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kìm tuốt cáp quang Proskit 8PK-326
1 x
290.000 VND
|
290.000 VND |
|
290.000 VND |
|
× |
|
Dây hút chì Proskit 8PK-031B (2.0mm)
1 x
25.000 VND
|
25.000 VND |
|
25.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-244-30
1 x
2.280.000 VND
|
2.280.000 VND |
|
2.280.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-815
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ độ ẩm Smartsensor AS847
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy quang đo Niken thang cao HannaHI97726
1 x
8.085.000 VND
|
8.085.000 VND |
|
8.085.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ánh sáng TES 1332A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp sơn phủ LaserLiner 082.150A
1 x
5.440.000 VND
|
5.440.000 VND |
|
5.440.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-162
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt Wintact WT3160 (450℃, 220x160 pixels)
1 x
9.060.000 VND
|
9.060.000 VND |
|
9.060.000 VND |
|
× |
|
Kềm cắt Proskit PM-942
1 x
95.000 VND
|
95.000 VND |
|
95.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra muối bề mặt Defelsko SSTKITPF1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 303
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|