“Máy đo nhiệt độ độ ẩm cầm tay TES-1365” đã được thêm vào giỏ hàng. Tiếp tục xem sản phẩm
“Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B” đã được thêm vào giỏ hàng. Tiếp tục xem sản phẩm
“Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-T UT505B” đã được thêm vào giỏ hàng. Tiếp tục xem sản phẩm
“Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A” đã được thêm vào giỏ hàng. Tiếp tục xem sản phẩm
| Tổng cộng giỏ hàng |
|---|
Tổng cộng giỏ hàng
| Tạm tính | 182.005.000 VND |
|---|---|
| Thuế VAT | 14.560.400 VND |
| Tổng | 196.565.400 VND |
3.9/5 - (15 bình chọn)


Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-310B
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-391B
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3025A
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT511
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko Positector 6000FS1
Máy đo điện trở thấp để bàn Uni-T UT3513
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513A (1000GΩ/5000V)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-T UT505A
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-392B
Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.028A
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513C
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-394
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A
Máy đo độ dày lớp phủ TES 96
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko Positector 200 B3
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-491B
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3125A
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513B
Máy đo điện trở cách điện Mastech MS5205
Máy đo Nitrat Hanna HI97728C
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-T UT502A (2500V/20GΩ)
Máy đo nhiệt độ độ ẩm cầm tay TES-1365
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-T UT505B