|
× |
|
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-490B (50.8mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-736-20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách 600m Uni-T LM600A
1 x
2.140.000 VND
|
2.140.000 VND |
|
2.140.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo khoảng cách Proskit NT-8560
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ 21 chi tiết Proskit PK-2073B
2 x
2.385.000 VND
|
2.385.000 VND |
|
4.770.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách 100m Uni-T LM100A
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Ủng cách điện 17kV Yotsugi YS-113-01
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ủng cách điện 26.5kV Yotsugi YS-112-01
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-704-20
1 x
6.560.000 VND
|
6.560.000 VND |
|
6.560.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra pin, ắc quy Uni-T UT3563
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ 29 chi tiết Proskit 1PK-2003B
1 x
3.465.000 VND
|
3.465.000 VND |
|
3.465.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra acquy có máy in Uni-T UT675A
1 x
2.040.000 VND
|
2.040.000 VND |
|
2.040.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-586
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 532-120
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Mastech MAS838
1 x
448.000 VND
|
448.000 VND |
|
448.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ 26 chi tiết Proskit PK-4302BM
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-312
1 x
600.000 VND
|
600.000 VND |
|
600.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-588
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ 300mm Mitutoyo 530-124
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra pin, ắc quy Uni-T UT3550
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|