|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Mastech MS820L
1 x
266.000 VND
|
266.000 VND |
|
266.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 100mm Mitutoyo 530-100
1 x
750.500 VND
|
750.500 VND |
|
750.500 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Uni-T UT278C
1 x
10.900.000 VND
|
10.900.000 VND |
|
10.900.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT60BT (Bluetooth)
1 x
680.000 VND
|
680.000 VND |
|
680.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng LaserLiner 082.130A
1 x
3.310.000 VND
|
3.310.000 VND |
|
3.310.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-734-20
1 x
5.614.500 VND
|
5.614.500 VND |
|
5.614.500 VND |
|
× |
|
Ampe kìm kẹp dòng AC/DC Mastech MS2138
1 x
2.040.000 VND
|
2.040.000 VND |
|
2.040.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-713-20 (200mm/IP67/SPC)
1 x
3.610.000 VND
|
3.610.000 VND |
|
3.610.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Uni-T UT275
1 x
8.440.000 VND
|
8.440.000 VND |
|
8.440.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-102
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước lá thép Mitutoyo 182-302
1 x
114.000 VND
|
114.000 VND |
|
114.000 VND |
|
× |
|
Thước lá thẳng Mitutoyo 182-251 (450mm)
2 x
627.000 VND
|
627.000 VND |
|
1.254.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-707-20 (200mm/IP67)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
1 x
22.260.000 VND
|
22.260.000 VND |
|
22.260.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT60EU
1 x
670.000 VND
|
670.000 VND |
|
670.000 VND |
|
× |
|
Bình đựng hóa chất Proskit MS-006
1 x
120.000 VND
|
120.000 VND |
|
120.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-805
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ Mitutoyo 511-827
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-165
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-717-20 (200mm/IP67/SPC)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-764-20
1 x
6.317.500 VND
|
6.317.500 VND |
|
6.317.500 VND |
|
× |
|
Kìm cắt Proskit 1PK-5101-C
1 x
190.000 VND
|
190.000 VND |
|
190.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo, lực nén ALGOL AK-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
2 x
6.510.000 VND
|
6.510.000 VND |
|
13.020.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-814
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT33B+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Smartsensor AR4105A+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A
1 x
5.600.000 VND
|
5.600.000 VND |
|
5.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Uni-T UT521 (2000Ω)
1 x
3.010.000 VND
|
3.010.000 VND |
|
3.010.000 VND |
|
× |
|
Đầu mỏ hàn Proskit 5SI-216-NK
1 x
65.000 VND
|
65.000 VND |
|
65.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện áp và tính liên tục Uni-T UT18D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất TES PROVA-5637
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt độ Uni-T UTi712S (7.3mrad)
1 x
3.070.000 VND
|
3.070.000 VND |
|
3.070.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm kẹp dòng AC/DC Mastech MS2108
1 x
2.270.000 VND
|
2.270.000 VND |
|
2.270.000 VND |
|
× |
|
Chùi mỏ hàn Proskit SH-1025B
1 x
40.000 VND
|
40.000 VND |
|
40.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC Mastech MS2030B
1 x
1.048.000 VND
|
1.048.000 VND |
|
1.048.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105AH
1 x
7.080.000 VND
|
7.080.000 VND |
|
7.080.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-168
1 x
6.175.000 VND
|
6.175.000 VND |
|
6.175.000 VND |
|
× |
|
Đầu dò máy hiện sóng Uni-T UT-P32
1 x
20.500.000 VND
|
20.500.000 VND |
|
20.500.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng bỏ túi Uni-T UT120A
1 x
339.000 VND
|
339.000 VND |
|
339.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo thứ tự pha Kyoritsu 8035
1 x
7.219.000 VND
|
7.219.000 VND |
|
7.219.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo thứ tự pha Kyoritsu 8031F
1 x
4.022.000 VND
|
4.022.000 VND |
|
4.022.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm kỹ thuật số Mastech MS2009A
1 x
810.000 VND
|
810.000 VND |
|
810.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo, lực nén ALGOL HF-10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị chỉ thị pha Mastech MS5901
1 x
1.270.000 VND
|
1.270.000 VND |
|
1.270.000 VND |
|
× |
|
Dây hút chì Proskit DP-033E (3.5 mm)
1 x
65.000 VND
|
65.000 VND |
|
65.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị chỉ thị pha Uni-T UT262E
1 x
1.800.000 VND
|
1.800.000 VND |
|
1.800.000 VND |
|
× |
|
Đầu mỏ hàn Proskit 9SC-116-3C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt độ Testo 865
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC Mastech M266C
1 x
620.000 VND
|
620.000 VND |
|
620.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt trong công nghiệp Uni-T UTi165A+ (6.1mrad)
1 x
7.850.000 VND
|
7.850.000 VND |
|
7.850.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Uni-T MSO3352E
1 x
43.400.000 VND
|
43.400.000 VND |
|
43.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo Nitrate thang cao nước mặn Hanna HI782
1 x
1.507.000 VND
|
1.507.000 VND |
|
1.507.000 VND |
|
× |
|
Camera đo nhiệt độ Uni-T UTi640C (0.67mrad)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy Đo Nitrat Thang Thấp Hanna HI97728
1 x
8.085.000 VND
|
8.085.000 VND |
|
8.085.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Uni-T UTD1202C
1 x
19.330.000 VND
|
19.330.000 VND |
|
19.330.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-752-20
1 x
2.574.500 VND
|
2.574.500 VND |
|
2.574.500 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-769-20
1 x
3.135.000 VND
|
3.135.000 VND |
|
3.135.000 VND |
|
× |
|
Máy Đo Nitrit Thang Cao Hanna HI97708
1 x
8.085.000 VND
|
8.085.000 VND |
|
8.085.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-153-30
1 x
6.400.000 VND
|
6.400.000 VND |
|
6.400.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo thứ tự pha Kyoritsu 8031
1 x
1.699.000 VND
|
1.699.000 VND |
|
1.699.000 VND |
|
× |
|
Máy đo Nitrate nước mặn Hanna HI781
1 x
1.507.000 VND
|
1.507.000 VND |
|
1.507.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ đục để bàn Hanna HI88703-02
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|