Máy kiểm tra muối bề mặt Defelsko PosiTector SSTKITL1
Thương hiệu: Defelsko
Model: SSTKITL1
Xuất xứ: USA (Mỹ)
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật PosiTector SST:
Ứng dụng: Kiểm tra độ muối bề mặt
– Phạm vi đo: 0-1500 µS/cm, 0-6000 mg/m², 0.0–600.0 µg/cm²
– Độ phân giải: 1 µS/cm, 1 mg/m², 0,1 µg/cm²
– Độ chính xác:
+ ±2 µS/cm (0-200 µS/cm)
+ ±10 µS/cm (>200-600 µS/cm)
+ ±20 µS/cm (>600-1500 µS/cm)
– Phạm vi nhiệt độ:: 0-50°C (32-122°F)
– Nhiệt độ chuẩn hóa:: 25°C (77°F)
– Thể tích buồng thử nghiệm: 1 ml
* Chế độ độ phân giải cao: 0,1 µS/cm (0 – 200 µS/cm)
– Kích thước: 165 x 61 x 28 mm (6,5″ x 2,4″ x 1,1″)
– Trọng lượng: 140 g (4,9 oz.) không bao gồm pin
Tính năng:
– Lưu dữ liệu 1000 kết quả đo / 1 nhóm
– Màn hình cảm ứng màu 2.8 inch, tự động xoay (có thể tắt/bật)
– Chống chịu thời tiết, va đập bằng ốp lưng cao su, cấp độ bảo vệ IP65
– Kết nối máy tính qua cổng USB, sử dụng phần mềm PosiSoft Desktop Manager
– Giao diện sử dụng dễ dàng với ngôn ngữ Tiếng Việt
Cung cấp bao gồm:
– Máy chính Standard
– Đầu dò SST
– Dây đeo, dây đeo cổ tay, vỏ bọc cao su bảo vệ máy
– Hướng dẫn sử dụng, chứng chỉ hiệu chuẩn nhà máy
– Latex Adhesive Patch + needle (25 pack)
– Xilanh, cốc, Nước Deionized
– Hộp đựng


Kìm cắt Proskit PM-807E (185mm)
Thước đo độ cao điện tử Mitutoyo 192-614-10 (600 mm)
Thước cặp điện tử 450mm Mitutoyo 500-505-10
USB ghi nhiệt độ Uni-T UT330A
Kìm cắt linh kiện nhỏ Proskit 1PK-106
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT512
Kìm cắt chéo nhỏ Proskit 1PK-717
Máy đo, ghi dữ liệu ánh sáng TES 1336A
Máy đo độ đục Tes TES-1386
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GT313B
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-178-30 (150mm)
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-230-30
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GT313D
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-166
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-707-20 (200mm/IP67)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-119
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 F1
Máy đo tốc độ gió Wintact WT816A
Panme thay đầu đo đa năng Mitutoyo 116-101
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2413F
Kìm đa năng mũi nhọn Proskit CP-147
Máy đo độ dày bằng siêu âm Uni-T UT345A (300mm)
Máy đo độ rung TES-3101
Bộ ghi nhiệt độ Hanna HI148-2
Máy đo độ rung TES 3102
Đồng hồ đo điện trở đất Proskit 8PK-ST1520
Máy kiểm tra muối bề mặt Defelsko SSTKITPF1
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-315
Máy đo ghi nhiệt độ, độ ẩm TES-1361C
Kìm cắt Proskit SR-331
Ampe kìm kẹp dòng tải Kyoritsu 8127
Thước đo cao cơ khí Mitutoyo 514-109
Camera nội soi công nghiệp Uni-T UT665P
Panme đo lỗ 3 chân cơ khí Mitutoyo 368-164
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Kìm cắt linh kiện Proskit PM-251
Ampe kìm AC/DC Mastech MS2115A
Dây đo máy đo điện trở đất Kyoritsu 7127B
Thước đo cao cơ khí Mitutoyo 514-108 (1000mm)
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền thép Defelsko F3
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 340-251-30 (150mm)
Điện cực pH không dây Bluetooth Hanna HI11102
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-353-30
Kìm cắt cáp điện Proskit SR-V206
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 7327A
Bộ ghi nhiệt độ 2 kênh Hanna HI148-4
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-706-20 (150mm/IP67)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-804
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-168
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Tes TES-1327KUSB
Đầu dò máy hiện sóng Uni-T UT-P30
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Defelsko PRBDPM
Máy đo độ rung Smartsensor AS63A
Máy đo PH/OR/DO/Áp suất/Nhiệt độ Hanna HI98196
Thước cặp điện tử 600mm Mitutoyo 552-303-10
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-116
Kìm cắt chân linh kiện Proskit 1PK-501A
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-241-30
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-343-30
Đồng hồ đo năng lượng mặt trời TES-132
Kìm cắt cáp Proskit SR-537
Kìm cắt ống nhựa Proskit SR-366
Dây đo máy đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Kềm cắt Proskit PM-942
Kìm cắt Proskit PM-937
Kìm cắt nhựa Proskit PM-805E
Kìm bấm Cos đồng trục Proskit CP-751PA
Kìm cắt cáp Proskit SR-538
Kìm cắt cạnh Proskit PM-908
Kìm cắt tấm thiếc mỏng Proskit SR-015
Bộ kìm cắt, kìm mũi nhọn Proskit PK-ST902
